Tổng quan

Bàng quang là một cơ quan nằm ở vùng bụng dưới có chức năng chứa nước tiểu. Các tế bào của bàng quang, còn gọi là tế bào biểu mô niệu, cũng có mặt ở thận và niệu quản. Khi các tế bào này trở nên ác tính, chúng có thể gây ra một loại ung thư phổ biến, thường gặp hơn ở bàng quang.

Ung thư bàng quang thường có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Tuy nhiên, vẫn có khả năng tái phát ngay cả khi đã được điều trị sớm. Do vậy, việc tái khám định kỳ để phát hiện tái phát thường cần được duy trì trong nhiều năm sau điều trị.

Triệu chứng

Các dấu hiệu và triệu chứng của ung thư bàng quang bao gồm:

  • Tiểu máu hoặc máu trong nước tiểu. Màu sắc của nước tiểu có thể từ trong hoặc bình thường (chỉ phát hiện máu qua xét nghiệm) cho đến có màu đỏ tươi hoặc đỏ sậm.
  • Tiểu nhiều lần
  • Tiểu buốt (đau khi đi tiểu)
  • Đau lưng

Nguyên nhân

Đột biến DNA của tế bào bàng quang là bước khởi đầu của ung thư bàng quang, khiến DNA bị đột biến và ra lệnh cho tế bào phân chia nhanh chóng. Các tế bào ung thư tiếp tục tồn tại trong khi các tế bào khỏe mạnh dần chết đi. Sự tăng sinh liên tục của tế bào ung thư sẽ phát triển và hình thành khối u, xâm lấn và phá hủy các mô bình thường của cơ thể. Theo thời gian, các tế bào ung thư có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể, gọi là di căn.

Các yếu tố nguy cơ

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư bàng quang bao gồm:

  • Tuổi cao: Thường trên 55 tuổi
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ cao hơn
  • Tiếp xúc hóa chất: Như asen và các hóa chất trong ngành dệt may, sơn, thuộc da, và sản xuất thuốc nhuộm
  • Hút thuốc lá
  • Tiền sử điều trị ung thư: Đã từng điều trị bằng cyclophosphamide hoặc xạ trị vùng chậu
  • Viêm hoặc nhiễm trùng bàng quang kéo dài
  • Tiền sử gia đình có người mắc ung thư

Chẩn đoán

Để chẩn đoán ung thư bàng quang, có thể thực hiện các thủ thuật sau:

Nội soi bàng quang. Một ống mảnh có gắn thấu kính (ống nội soi bàng quang) được đưa qua niệu đạo để quan sát cấu trúc của niệu đạo và bàng quang, nhằm phát hiện các bất thường.

Sinh thiết mô bàng quang. Một mẫu mô nhỏ của bàng quang được lấy ra để xét nghiệm, đôi khi được gọi là cắt đốt u bàng quang qua niệu đạo (TURBT). TURBT còn có thể được sử dụng trong điều trị ung thư bàng quang.

Tế bào học nước tiểu. Mẫu nước tiểu được quan sát dưới kính hiển vi để tìm tế bào ung thư.

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Ví dụ như chụp cắt lớp vi tính đường tiết niệu hoặc chụp ngược dòng hệ tiết niệu.

Xác định mức độ của ung thư

Trước tiên, bác sĩ sẽ xác nhận rằng bạn mắc ung thư bàng quang. Sau đó, có thể cần thực hiện thêm các xét nghiệm để xác định mức độ lan rộng của ung thư, bao gồm việc kiểm tra xem ung thư đã lan đến hạch bạch huyết hoặc các bộ phận khác của cơ thể hay chưa.

Các xét nghiệm có thể được chỉ định gồm:

  • Chụp X-quang ngực
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI)
  • Chụp cắt lớp phát xạ positron PET
  • Xạ hình xương

Kết quả sẽ giúp xác định giai đoạn ung thư bàng quang từ 0 đến IV (theo số La Mã). Giai đoạn thấp nhất (0) nghĩa là ung thư chỉ giới hạn ở lớp trong của bàng quang, chưa xâm lấn lớp cơ của thành bàng quang. Ngược lại, giai đoạn IV nghĩa là ung thư đã lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác trong cơ thể.

Độ mô học ung thư bàng quang

Ung thư bàng quang có thể được phân loại thêm dựa trên hình dạng của tế bào khi quan sát dưới kính hiển vi, gọi là độ mô học, bao gồm:

Ung thư bàng quang độ thấp.Các tế bào ung thư có hình dạng khá giống tế bào bình thường, còn gọi là biệt hóa tốt. Khối u thường phát triển chậm và không xâm lấn vào lớp cơ của thành bàng quang.

Ung thư bàng quang độ cao.Các tế bào có hình dạng bất thường và khác biệt rõ so với tế bào bình thường, còn gọi là biệt hóa kém. Loại này phát triển nhanh hơn và có khả năng xâm lấn vào lớp cơ của bàng quang hoặc lan sang các cơ quan khác trong cơ thể.

Điều trị

Loại, độ mô học và giai đoạn của ung thư là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị, bên cạnh tình trạng sức khỏe tổng quát và lựa chọn của người bệnh.

Các phương pháp điều trị ung thư bàng quang có thể bao gồm:

Phẫu thuật

cắt bàng quang –Loại bỏ toàn bộ hoặc một phần bàng quang.

Cắt đốt u bàng quang qua niệu đạo (TURBT)Dùng để chẩn đoán ung thư bàng quang và loại bỏ các tế bào ung thư ở lớp trong của bàng quang.

Tái tạo bàng quang mớiTạo đường dẫn nước tiểu mới để chuyển hướng dòng nước tiểu khỏi đường bài xuất tự nhiên.

Dẫn lưu nước tiểu qua hồi tràngLấy một đoạn ruột để tạo đường dẫn mới cho nước tiểu thoát ra ngoài cơ thể.

Túi chứa nước tiểu trong cơ thểMột đoạn ruột được dùng để tạo thành túi chứa giúp giữ nước tiểu bên trong cơ thể như một hình thức chuyển hướng dòng tiểu.

Hóa trị

Hóa trị nội bàng quang hoặc hóa trị bàng quang.Hóa trị tập trung tác động lên lớp niêm mạc bàng quang. Đây là phương pháp điều trị chính cho ung thư bàng quang nông.

Hóa trị toàn thân.Được sử dụng kết hợp với phẫu thuật cắt bàng quang và có cơ hội chữa khỏi cao nhất.

Xạ trị

Xạ trị cũng là một lựa chọn kết hợp với hóa trị, trong trường hợp không thể phẫu thuật để tiêu diệt tế bào ung thư.

Liệu pháp miễn dịch

Phương pháp này kích thích hệ miễn dịch của cơ thể để tiêu diệt các tế bào ung thư trong bàng quang hoặc ở toàn bộ cơ thể.

Liệu pháp điều trị đích

Liệu pháp điều trị đích được sử dụng trong điều trị ung thư giai đoạn tiến triển, khi các phương pháp điều trị khác không còn hiệu quả. Bác sĩ chuyên khoa thường sẽ khuyến nghị kết hợp nhiều phương pháp điều trị khác nhau.

Doctors who treat this condition