Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay: Khi tổn thương thần kinh ảnh hưởng đến chức năng vận động của cánh tay

Chuyên mục sức khỏe

Table of Contents

Tình trạng yếu tay kéo dài sau tai nạn, té ngã hoặc chấn thương vùng cổ hay vai có thể là dấu hiệu tổn thương thần kinh. Nguyên nhân không chỉ liên quan đến cơ hoặc khớp. Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay có thể gây tê bì, đau và khó vận động cánh tay. Lý do là các dây thần kinh này truyền tín hiệu giữa tủy sống với vai, cánh tay và bàn tay. Do đó, khả năng hồi phục chức năng phụ thuộc phần lớn vào vị trí dây thần kinh bị tổn thương và mức độ nghiêm trọng của tổn thương.

Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay ảnh hưởng đến chức năng của cánh tay thế nào?

Đám rối thần kinh cánh tay kết nối tủy sống với các dây thần kinh kiểm soát vận động và cảm giác ở vai, cánh tay và bàn tay. Vì vậy, khi mạng lưới này bị tổn thương, người bệnh có thể khó nâng cánh tay, gập khuỷu tay, cử động cổ tay hoặc cầm nắm đồ vật. Ngoài ra, tình trạng này còn có thể gây đau, tê hoặc thay đổi cảm giác.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào mức độ tổn thương của các dây thần kinh. Chẳng hạn, dây thần kinh bị kéo giãn hoặc chèn ép vẫn có khả năng hồi phục. Ngược lại, dây thần kinh bị đứt hoặc bị kéo ra khỏi tủy sống có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng và kéo dài hơn về vận động và cảm giác.

Vị trí tổn thương thần kinh ảnh hưởng đến triệu chứng như thế nào?

Triệu chứng có thể từ thay đổi nhẹ về cảm giác đến mất đáng kể chức năng của cánh tay. Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Yếu cánh tay: khó nâng cánh tay, gập khuỷu tay, cử động cổ tay hoặc cầm nắm đồ vật.
  • Tê hoặc cảm giác châm chích: giảm hoặc thay đổi cảm giác ở vai, cánh tay, cẳng tay, bàn tay hoặc các ngón tay.
  • Đau do thần kinh: đau bỏng rát, đau như điện giật hoặc đau nhói. Cơn đau có thể lan dọc theo vai, cánh tay hoặc bàn tay.
  • Giảm khả năng phối hợp vận động: khó thực hiện các động tác đòi hỏi kiểm soát chính xác của bàn tay hoặc ngón tay.
  • Mất một phần hoặc hoàn toàn khả năng vận động: tổn thương thần kinh nghiêm trọng có thể gây yếu đáng kể hoặc liệt một phần cánh tay.

Nhìn chung, các động tác bị ảnh hưởng và vùng thay đổi cảm giác phụ thuộc vào vị trí tổn thương thần kinh.

Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay phần trên

Tổn thương phần trên thường ảnh hưởng đến các dây thần kinh kiểm soát vai và cánh tay trên. Thân trên chủ yếu được hình thành từ các rễ thần kinh C5–C6. Khi thân trên bị tổn thương, người bệnh có thể khó nâng hoặc xoay cánh tay và gập khuỷu tay. Tuy nhiên, chức năng của bàn tay có thể vẫn tương đối được bảo tồn.

Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay phần dưới

Tổn thương phần dưới thường ảnh hưởng đến cẳng tay, cổ tay và bàn tay. Thân dưới chủ yếu được hình thành từ các rễ thần kinh C8–T1. Khi thân dưới bị tổn thương, lực cầm nắm có thể giảm. Bên cạnh đó, các cử động của ngón tay có thể kém chính xác và cảm giác ở cẳng tay hoặc bàn tay có thể thay đổi.

Các dạng chấn thương đám rối thần kinh cánh tay

Bác sĩ phân loại chấn thương dựa trên tình trạng tổn thương của chính dây thần kinh. Trong tổn thương do kéo giãn, dây thần kinh vẫn còn nguyên vẹn. Đứt dây thần kinh là tình trạng dây thần kinh bị rách hoặc đứt. Còn tổn thương do nhổ rễ xảy ra khi rễ thần kinh bị kéo bật khỏi tủy sống. Những khác biệt này ảnh hưởng đến khả năng hồi phục của dây thần kinh. Hơn nữa, chúng quyết định phương pháp điều trị cần áp dụng.

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do kéo giãn

Khi dây thần kinh bị kéo giãn vượt quá giới hạn bình thường, quá trình truyền tín hiệu đến cánh tay có thể bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, dây thần kinh không bị đứt hoàn toàn. Người bệnh có thể bị yếu, tê, cảm giác châm chích hoặc giảm khả năng vận động. Một số trường hợp có thể hồi phục dần theo thời gian. Dù vậy, thời gian hồi phục phụ thuộc vào mức độ tổn thương thần kinh.

Đứt dây thần kinh trong đám rối thần kinh cánh tay

Khi một phần dây thần kinh bị rách hoặc đứt, tín hiệu truyền đến cánh tay có thể bị gián đoạn. Tùy vị trí tổn thương, người bệnh có thể bị yếu, tê hoặc khó vận động một phần cánh tay. Đặc biệt, những trường hợp đứt dây thần kinh nghiêm trọng có thể cần phẫu thuật tái tạo thần kinh. Phẫu thuật được cân nhắc khi dây thần kinh khó có khả năng tự hồi phục.

Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do nhổ rễ thần kinh

Tổn thương do nhổ rễ xảy ra khi một rễ thần kinh bị kéo bật khỏi tủy sống. Đây là dạng chấn thương nghiêm trọng nhất. Vì rễ thần kinh không còn kết nối với tủy sống, tổn thương này không thể tự hồi phục như tổn thương do kéo giãn hoặc đứt dây thần kinh. Tuy nhiên, bác sĩ phẫu thuật có thể áp dụng các kỹ thuật như chuyển thần kinh. Nhờ đó, một số chức năng vận động nhất định của cánh tay có thể được phục hồi.

Nguyên nhân thường gặp gây chấn thương đám rối thần kinh cánh tay

Hầu hết các trường hợp do ngoại lực xảy ra khi một lực mạnh kéo cổ và vai theo hai hướng ngược nhau. Ngoài ra, áp lực đột ngột lên các dây thần kinh cũng có thể gây chấn thương. Các nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Tai nạn xe máy và tai nạn giao thông: va chạm mạnh có thể khiến các dây thần kinh quanh vùng cổ và vai bị kéo giãn hoặc đứt.
  • Chấn thương khi chơi thể thao: các môn đối kháng và hoạt động có lực tác động mạnh có thể làm các dây thần kinh này bị kéo giãn hoặc chèn ép.
  • Té ngã: tiếp đất mạnh bằng vai hoặc vùng cổ có thể khiến các dây thần kinh bị kéo giãn hoặc chèn ép.
  • Vết cắt hoặc vết thương sâu: những vết cắt nghiêm trọng quanh vùng cổ hoặc vai có thể trực tiếp gây tổn thương đám rối thần kinh cánh tay.
  • Chấn thương liên quan đến quá trình sinh: cuộc sinh khó, đặc biệt khi vai em bé bị mắc kẹt, có thể làm kéo giãn đám rối thần kinh cánh tay. Hậu quả là em bé có thể bị liệt đám rối thần kinh cánh tay.

Kiểu tổn thương và mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau ngay cả khi nguyên nhân tương tự. Vì vậy, tình trạng yếu cơ hoặc mất cảm giác kéo dài sau chấn thương cần được đánh giá thêm. Mục đích là xác định dây thần kinh nào bị ảnh hưởng.

Bác sĩ chẩn đoán chấn thương đám rối thần kinh cánh tay như thế nào?

Chỉ dựa vào tình trạng yếu cánh tay thì không thể đánh giá đầy đủ mức độ chấn thương. Tuy nhiên, vị trí và phạm vi yếu cơ, tình trạng tê và thay đổi về phản xạ giúp xác định phần nào của mạng lưới thần kinh bị tổn thương. Sau đó, bác sĩ kết hợp các dấu hiệu này với kết quả chụp MRI, điện cơ (EMG) và đo dẫn truyền thần kinh. Nhờ vậy, bác sĩ xác định phạm vi tổn thương và đánh giá mức độ chức năng thần kinh còn lại.

Khám lâm sàng

Tình trạng yếu ở vai và khuỷu tay có thể xuất hiện dù chức năng cổ tay và bàn tay vẫn bình thường. Trong một số trường hợp khác, tình trạng yếu có thể lan xuống các phần thấp hơn của cánh tay. Do đó, bác sĩ đánh giá những khác biệt này cùng với phản xạ và cảm giác để xác định vị trí tổn thương.

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về mạng lưới thần kinh và các mô xung quanh. Bác sĩ có thể dùng phương pháp này để xác định tổn thương thần kinh, tình trạng sưng, mô sẹo hoặc các thay đổi khác. Những thay đổi này có thể giải thích triệu chứng và hỗ trợ lập kế hoạch điều trị.

Đo điện cơ (EMG) và đo dẫn truyền thần kinh

Các xét nghiệm này giúp đánh giá hoạt động của dây thần kinh và cơ sau chấn thương. Cụ thể, chúng giúp xác định dây thần kinh bị ảnh hưởng và đánh giá mức độ tổn thương. Hơn nữa, bác sĩ có thể theo dõi liệu chức năng thần kinh có bắt đầu hồi phục theo thời gian hay không.

Chụp X-quang hoặc CT tủy đồ

X-quang có thể giúp phát hiện gãy xương hoặc các tổn thương xương khác ở vùng cổ và vai. Trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, CT tủy đồ giúp bác sĩ quan sát rõ hơn tổn thương ở rễ thần kinh gần tủy sống. Trong đó có tổn thương do nhổ rễ thần kinh.

Các phương pháp điều trị chấn thương đám rối thần kinh cánh tay

Kế hoạch điều trị tập trung vào mức độ tổn thương thần kinh và chức năng còn lại của cánh tay. Ngoài ra, bác sĩ xem xét các dấu hiệu hồi phục, vị trí tổn thương và thời gian kể từ khi chấn thương. Từ đó, bác sĩ quyết định phục hồi chức năng là phù hợp hay phẫu thuật tái tạo thần kinh mang lại nhiều lợi ích hơn.

Phục hồi chức năng và điều trị không phẫu thuật

Dây thần kinh bị kéo giãn hoặc chèn ép có thể tự hồi phục mà không cần phẫu thuật. Trong thời gian này, phục hồi chức năng giúp duy trì khả năng vận động của cánh tay và hạn chế cứng khớp. Đồng thời, phương pháp này giúp duy trì hoạt động của các cơ còn chức năng. Những thay đổi về sức cơ, cảm giác và khả năng vận động theo thời gian cho thấy mức độ hồi phục của dây thần kinh.

Phục hồi chức năng có thể bao gồm:

  • Duy trì khả năng vận động của vai, khuỷu tay, cổ tay và bàn tay
  • Phòng ngừa cứng khớp và co rút cơ
  • Tăng cường sức mạnh cho các cơ vẫn còn hoạt động
  • Hỗ trợ khả năng phối hợp vận động của bàn tay và các hoạt động hằng ngày
  • Kiểm soát tình trạng đau và những thay đổi về cảm giác
  • Theo dõi sự phục hồi của chức năng thần kinh và cơ

Vì dây thần kinh hồi phục chậm, bác sĩ có thể theo dõi sức cơ, cảm giác, hoạt động cơ và kết quả điện cơ (EMG) trong nhiều tháng.

Phẫu thuật đám rối thần kinh cánh tay

Tổn thương thần kinh nghiêm trọng có thể khiến cánh tay vẫn bị hạn chế vận động. Tình trạng này có thể kéo dài ngay cả sau một thời gian hồi phục và phục hồi chức năng. Trong trường hợp đó, phẫu thuật có thể giúp khôi phục tín hiệu thần kinh đến các cơ. Khi phẫu thuật, bác sĩ xem xét dây thần kinh nào bị tổn thương, chức năng còn lại ở mức nào và đã bao lâu kể từ chấn thương.

Khâu nối thần kinh

Khi dây thần kinh bị đứt gọn và mất mô thần kinh không đáng kể, bác sĩ có thể nối trực tiếp hai đầu dây thần kinh. Vì vậy, không cần dùng mảnh ghép thần kinh. Các sợi thần kinh mới có thể phát triển qua vị trí khâu nối để hướng đến các cơ.

Ghép thần kinh

Nếu tổn thương làm mất một đoạn dây thần kinh, hai đầu dây lành có thể cách nhau quá xa để nối trực tiếp. Khi đó, bác sĩ có thể dùng một đoạn dây thần kinh lành lấy từ vị trí khác trên cơ thể để bắc cầu qua khoảng trống. Sau đó, các sợi thần kinh mới sẽ phát triển dọc theo đoạn ghép để hướng đến các cơ cần được chi phối.

Chuyển thần kinh

Tổn thương nghiêm trọng có thể khiến đường dẫn truyền thần kinh ban đầu không còn sử dụng được. Khi đó, bác sĩ có thể dùng một nhánh thần kinh lân cận vẫn còn hoạt động. Bác sĩ nối nhánh này với dây thần kinh kiểm soát cơ bị yếu. Nhờ đó, phương pháp này tạo ra đường dẫn truyền ngắn hơn để tín hiệu đến được cơ. Kết quả là một số động tác như nâng vai hoặc gập khuỷu tay có thể được phục hồi.

Tại sao thời điểm điều trị lại quan trọng sau chấn thương đám rối thần kinh cánh tay?

Thời gian ảnh hưởng đến khả năng hồi phục của cả dây thần kinh bị tổn thương và các cơ do dây thần kinh đó chi phối. Nếu cơ không nhận được tín hiệu thần kinh bình thường quá lâu, khả năng khôi phục chức năng có thể giảm dần. Hậu quả là kết quả của các phẫu thuật tái tạo thần kinh về sau cũng bị ảnh hưởng.

Thời điểm điều trị thường giúp bác sĩ quyết định bước tiếp theo:

  • Những tháng đầu tiên: bác sĩ theo dõi sức cơ, cảm giác và chức năng thần kinh để đánh giá các dấu hiệu hồi phục.
  • Khoảng 3–6 tháng: bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật tái tạo thần kinh nếu dây thần kinh không có dấu hiệu hồi phục đáng kể.
  • Trong vòng 1 năm: nhìn chung, không nên trì hoãn điều trị quá thời gian này. Lý do là tình trạng mất chi phối thần kinh kéo dài có thể làm giảm khả năng khôi phục chức năng cơ hữu ích.

Vì vậy, được bác sĩ chuyên khoa đánh giá sớm là rất quan trọng. Việc này giúp xác định dây thần kinh có đang hồi phục như kỳ vọng hay không. Đồng thời, bác sĩ biết có cần cân nhắc phẫu thuật trong khoảng thời gian điều trị phù hợp hay không.

Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phục hồi sau chấn thương đám rối thần kinh cánh tay

Quá trình hồi phục có thể kéo dài vài tháng hoặc lâu hơn. Nguyên nhân là các dây thần kinh bị tổn thương cần thời gian để tái tạo và phát triển về phía các cơ mà chúng chi phối. Do đó, mức độ tổn thương, vị trí tổn thương và thời điểm bắt đầu điều trị đều ảnh hưởng đến mức độ chức năng được phục hồi.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hồi phục bao gồm:

  • Loại và mức độ nghiêm trọng của tổn thương thần kinh
  • Vị trí tổn thương
  • Khoảng thời gian từ khi chấn thương đến khi bắt đầu điều trị
  • Khoảng cách mà dây thần kinh cần tái tạo để đến được các cơ bị ảnh hưởng
  • Phẫu thuật, khi cần thiết
  • Tiến triển trong quá trình phục hồi chức năng

Bên cạnh đó, tái khám định kỳ giúp bác sĩ theo dõi thay đổi về sức cơ, cảm giác và hoạt động của cơ. Phục hồi chức năng cũng giúp duy trì khả năng vận động của khớp và giảm cứng khớp. Hơn nữa, phương pháp này hỗ trợ phục hồi chức năng hữu ích của cánh tay.

Điều trị chấn thương đám rối thần kinh cánh tay tại Bệnh viện Quốc tế Vejthani

Tại Trung tâm Khoa học Thần kinh, Bệnh viện Quốc tế Vejthani, các bác sĩ chuyên khoa đánh giá những trường hợp chấn thương đám rối thần kinh cánh tay phức tạp. Việc đánh giá bao gồm khám thần kinh, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm chức năng thần kinh. Ngoài ra, bệnh viện có phục hồi chức năng và phẫu thuật khi cần thiết.

Mục tiêu là xác định chính xác tổn thương và lập kế hoạch điều trị trong khoảng thời gian phù hợp. Nhờ đó, người bệnh được hỗ trợ phục hồi khả năng sử dụng cánh tay bị ảnh hưởng một cách hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Các triệu chứng của chấn thương đám rối thần kinh cánh tay là gì?

Triệu chứng thay đổi tùy vị trí và mức độ tổn thương thần kinh. Người bệnh có thể bị yếu cánh tay, tê hoặc cảm giác châm chích. Ngoài ra, người bệnh có thể đau hoặc khó cử động vai, cánh tay hay bàn tay. Do đó, các hoạt động hằng ngày như nâng cánh tay hoặc cầm nắm đồ vật cũng có thể trở nên khó khăn.

Trẻ sơ sinh có thể bị chấn thương đám rối thần kinh cánh tay không?

Có. Chấn thương có thể xảy ra trong quá trình sinh, đặc biệt khi vai em bé bị mắc kẹt. Tình trạng kéo giãn dây thần kinh có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và cảm giác của cánh tay. Vì vậy, đánh giá sớm giúp xác định em bé có cần được theo dõi, phục hồi chức năng hoặc điều trị thêm hay không.

Các phương pháp điều trị chấn thương đám rối thần kinh cánh tay là gì?

Phương pháp điều trị có thể từ phục hồi chức năng và theo dõi sát đến phẫu thuật. Lựa chọn phụ thuộc vào mức độ tổn thương thần kinh và dấu hiệu hồi phục của dây thần kinh. Các phương pháp phẫu thuật có thể gồm khâu nối thần kinh, ghép thần kinh và chuyển thần kinh. Ngoài ra, trong một số trường hợp được lựa chọn, bác sĩ có thể chuyển gân hoặc chuyển cơ để cải thiện chức năng cánh tay.

Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay mất bao lâu để hồi phục?

Thời gian hồi phục có thể kéo dài từ vài tháng trở lên, đặc biệt khi tổn thương thần kinh nghiêm trọng. Khả năng hồi phục chịu ảnh hưởng bởi vị trí và mức độ tổn thương. Bên cạnh đó, thời điểm bắt đầu điều trị, việc có cần phẫu thuật hay không và tiến triển phục hồi chức năng cũng ảnh hưởng đến kết quả.

Khi nào có thể cần phẫu thuật chấn thương đám rối thần kinh cánh tay?

Phẫu thuật có thể cần thiết khi dây thần kinh bị đứt hoặc bị kéo bật khỏi tủy sống. Phẫu thuật cũng được cân nhắc khi chức năng cánh tay không cải thiện nhiều theo thời gian. Quyết định còn phụ thuộc vào dây thần kinh nào bị tổn thương, khả năng vận động còn lại và thời gian kể từ chấn thương. Vì vậy, đánh giá sớm rất quan trọng. Lý do là phẫu thuật tái tạo thần kinh nhìn chung có tiềm năng mang lại khả năng hồi phục tốt hơn khi thực hiện trong khoảng thời gian phù hợp.

Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ:

Trung tâm Khoa học Thần kinh, Bệnh viện Quốc tế Vejthani

Điện thoại: (+66)2-734-0000, máy lẻ 5400

Đường dây tư vấn tiếng Việt: (+66)97-291-3351

Medically Reviewed by

DR. EKKAPOT JITPUN
DR. EKKAPOT JITPUN

Surgery

Neuroscience Surgery

Readers’ Rating

5.0 out of 5 stars (based on 1 review)