Tổng quan

Yếu tố phổ biến nhất ngăn cản mọi người làm việc và sống một cuộc sống bình thường là đau lưng. Đau lưng có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, vì vậy tốt nhất là nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên môn thay vì tự chẩn đoán. Bệnh nhân có thể chỉ mắc một vấn đề đơn giản như căng cơ, nhưng cũng có thể có những vấn đề tiềm ẩn khác như lạc nội mạc tử cung hoặc sỏi thận.

Đau lưng được phân loại theo nhiều cách khác nhau bởi các chuyên gia y tế. Việc phân loại thường dựa trên vị trí của cơn đau, chẳng hạn như đau lưng trên, giữa lưng hoặc lưng dưới, và liệu cơn đau có ở phía bên trái, giữa, hay bên phải. Ngoài ra, các chuyên gia y tế có thể mô tả mức độ đau là nhẹ, trung bình hoặc nặng, và dạng đau có thể là đau âm ỉ, dai dẳng hoặc đau nhói, dữ dội.

Thời gian kéo dài của cơn đau lưng cũng được dùng để phân loại. Một cơn đau xuất hiện nhanh, ngắn và thường do chấn thương gây ra được gọi là đau lưng cấp tính. Ngược lại, bất kỳ cơn đau lưng nào kéo dài hơn ba đến sáu tháng được xem là đau lưng mãn tính hoặc dai dẳng. Nếu bạn gặp bất kỳ dạng đau lưng nào, điều quan trọng là nên tìm lời khuyên từ chuyên gia y tế để xác định nguyên nhân và phương pháp điều trị phù hợp.

Hầu hết các trường hợp đau lưng, đặc biệt ở những người dưới 60 tuổi, có thể được phòng ngừa hoặc giảm nhẹ bằng các biện pháp phù hợp. Trong trường hợp phòng ngừa không thành công, các kỹ thuật tự chăm sóc cơ bản và tư thế cơ thể đúng có thể giúp phục hồi hoàn toàn trong vài tuần. Phẫu thuật điều trị đau lưng hiếm khi cần thiết.

Triệu chứng

Đau lưng có thể cảm giác như đau nhói, đau rát hoặc đau như dao đâm trong các cơ. Hơn nữa, cơn đau có thể lan xuống chân. Nó có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi uốn người, xoay người, nâng vật, đứng lâu hoặc đi bộ.

Hầu hết các cơn đau lưng sẽ dần cải thiện thông qua việc tự chăm sóc và điều trị tại nhà. Hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế nếu đau lưng kéo dài hơn vài tuần, đau dữ dội và không cải thiện khi nghỉ ngơi; lan xuống một hoặc cả hai chân, đặc biệt nếu đi xuống dưới đầu gối; hoặc gây yếu, tê, hoặc ngứa ran ở một hoặc cả hai chân.

Nếu bạn gặp cơn đau lưng đi kèm với bất kỳ triệu chứng nào sau đây, điều đó có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng và cần được chăm sóc y tế khẩn cấp:

  • Các vấn đề mới về ruột hoặc bàng quang
  • Sốt
  • Xuất hiện sau một cú ngã, va đập vào lưng hoặc chấn thương khác

Nguyên nhân

Đau lưng thường liên quan đến nhiều yếu tố tiềm ẩn, bao gồm các tình trạng y tế và chấn thương. Nó cũng có thể phát triển mà không có nguyên nhân rõ ràng hoặc bất thường nào có thể được xác định qua các xét nghiệm chẩn đoán hoặc hình ảnh học. Một số tình trạng thường liên quan đến đau lưng bao gồm:

  • Căng cơ hoặc dây chằng: Cơ lưng và dây chằng cột sống có thể bị căng do nâng vật nặng thường xuyên hoặc một cử động bất ngờ, không thoải mái. Căng lưng liên tục có thể gây ra co thắt cơ nghiêm trọng ở những người không có thể trạng tốt.
  • Đĩa đệm bị rách hoặc phồng: Các đĩa đệm giữa các xương cột sống hoạt động như các đệm giảm xóc. Chất mềm bên trong đĩa đệm có thể sưng hoặc vỡ, chèn ép dây thần kinh. Tuy nhiên, đau lưng không phải lúc nào cũng do đĩa đệm bị hỏng hoặc phồng; MRI, CT hoặc X-quang cột sống thực hiện vì lý do khác thường phát hiện ra bệnh lý đĩa đệm.
  • Viêm khớp: Thường ảnh hưởng đến vùng lưng dưới, đặc biệt là thoái hóa cột sống. Hẹp ống sống, một tình trạng hẹp không gian xung quanh tủy sống, đôi khi cũng có thể là hậu quả của viêm khớp cột sống.
  • Loãng xương: Nếu xương trở nên giòn và mỏng, các đốt sống có thể bị gãy đau đớn.
  • Viêm cột sống dính khớp: Một số đốt sống có thể hợp nhất do tình trạng viêm này, dẫn đến giảm độ linh hoạt của cột sống.

Yếu tố nguy cơ

Ngay cả trẻ em và thanh thiếu niên cũng có thể bị đau lưng. Những yếu tố sau có thể làm tăng nguy cơ phát triển đau lưng:

  • Tuổi tác: Từ khoảng 30–40 tuổi trở đi, đau lưng trở nên phổ biến hơn.
  • Thiếu vận động: Thiếu tập thể dục có thể gây đau lưng và làm yếu cơ lưng, cơ bụng.
  • Cân nặng cơ thể: Lưng phải chịu nhiều áp lực hơn khi cơ thể thừa cân.
  • Cơ chế cơ thể không đúng: Sử dụng lưng thay vì chân khi nâng vật có thể gây đau lưng.
  • Tình trạng tâm lý: Đau lưng dường như phổ biến hơn ở những người dễ bị trầm cảm và lo âu. Căng cơ do stress cũng có thể làm trầm trọng thêm cơn đau lưng.
  • Hút thuốc: Đau lưng phổ biến hơn ở người hút thuốc. Hút thuốc có thể gây ra ho dẫn đến thoát vị đĩa đệm, đồng thời tăng nguy cơ loãng xương và làm giảm lưu thông máu đến cột sống.
  • Các bệnh khác: Một số loại ung thư và dạng viêm khớp cũng có thể làm trầm trọng thêm đau lưng.
  • **

Chẩn đoán

Các thủ tục sau sẽ giúp bác sĩ hoặc chuyên gia y tế xác định chính xác nguyên nhân và chẩn đoán đau lưng.

  • Khám lâm sàng:Chuyên gia y tế sẽ đánh giá vùng lưng của bệnh nhân và kiểm tra khả năng ngồi, đứng, đi lại và nâng chân. Bệnh nhân cũng sẽ được yêu cầu đánh giá mức độ đau trên thang điểm từ 0 đến 10 và được hỏi về cách cơn đau ảnh hưởng đến các hoạt động thường ngày.

Việc đánh giá này giúp xác định nguyên nhân gây đau, mức độ vận động mà bệnh nhân có thể thực hiện trước khi phải dừng lại vì đau, cũng như sự xuất hiện của co thắt cơ. Nó cũng giúp loại trừ những nguyên nhân nghiêm trọng hơn của đau lưng.

  • Xét nghiệm hình ảnh:
  • X-quang: Hình ảnh xương bị viêm khớp hoặc gãy xương có thể được nhìn thấy qua X-quang. Tuy nhiên, tủy sống, cơ bắp, dây thần kinh hoặc các vấn đề về đĩa đệm sẽ không hiện rõ trên loại xét nghiệm này.
  • Cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT): Hình ảnh từ các xét nghiệm này có thể cho thấy đĩa đệm bị thoát vị hoặc các vấn đề về mạch máu, xương, cơ, mô, gân, dây thần kinh hoặc dây chằng.
  • Xét nghiệm máu:Giúp xác định liệu cơn đau có thể do nhiễm trùng hoặc một bệnh lý khác gây ra hay không.
  • Điện cơ (EMG):Xét nghiệm này xác định cách các xung điện từ dây thần kinh ảnh hưởng đến phản ứng của cơ bắp. Khám nghiệm này có thể xác nhận áp lực lên dây thần kinh do đĩa đệm thoát vị hoặc hẹp ống sống.

Điều trị

Hầu hết những người bị đau lưng, đặc biệt là dưới 60 tuổi, thường cảm thấy giảm đau trong vòng một tháng khi áp dụng các biện pháp điều trị tại nhà. Tuy nhiên, với nhiều người, cơn đau có thể kéo dài nhiều tháng.

Nguyên nhân gây đau lưng sẽ quyết định thời gian kéo dài của cơn đau. Trong những trường hợp đau do nhiễm trùng, việc hoàn thành liệu trình kháng sinh có thể dẫn đến khỏi đau. Ngược lại, nếu nguyên nhân là do thoái hóa cột sống, việc điều trị có thể cần được duy trì suốt đời.

Người bị đau lưng được khuyến cáo duy trì các hoạt động càng nhiều càng tốt, bao gồm các bài tập nhẹ như đi bộ. Họ nên tránh những hoạt động làm trầm trọng thêm cơn đau, nhưng không nên kiêng khem hoàn toàn chỉ vì sợ đau. Nếu các biện pháp tại nhà không cải thiện sau vài tuần, chuyên gia y tế có thể đề xuất thuốc mạnh hơn hoặc các phương pháp điều trị khác.

  • Thuốc: Loại đau lưng sẽ xác định loại thuốc phù hợp, bao gồm:
  • Thuốc giảm đau bôi ngoài da: Cung cấp thuốc giảm đau qua da, bao gồm kem, dầu, mỡ, và miếng dán.
  • Thuốc giảm đau: NSAIDs như ibuprofen (Advil, Motrin IB, v.v.) hoặc naproxen sodium (Aleve) có thể giúp giảm đau. Chỉ sử dụng thuốc theo hướng dẫn; sử dụng quá liều có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Bác sĩ có thể kê NSAIDs theo toa nếu thuốc không kê đơn không hiệu quả.
  • Thuốc giãn cơ: Có thể hữu ích nếu đau lưng mức nhẹ đến trung bình không giảm sau khi dùng thuốc giảm đau. Thuốc giãn cơ có thể gây chóng mặt và buồn ngủ.
  • Thuốc gây nghiện (narcotics): Nếu cần thiết, bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ khi sử dụng các thuốc chứa opioid như oxycodone hoặc hydrocodone trong một thời gian ngắn.
  • Thuốc chống trầm cảm: Một số loại thuốc chống trầm cảm, đặc biệt là duloxetine (Cymbalta) và các thuốc ba vòng như amitriptyline, đã được chứng minh giúp giảm đau lưng mãn tính.
  • Vật lý trị liệu:Nhà vật lý trị liệu có thể hướng dẫn các bài tập nhằm cải thiện tư thế, tăng cường cơ lưng và cơ bụng, đồng thời tăng độ linh hoạt. Thực hiện đều đặn các bài tập này giúp ngăn ngừa tái phát đau. Ngoài ra, nhà vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn cách điều chỉnh các động tác khi cơn đau xuất hiện để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng trong quá trình hoạt động.
  • Các thủ thuật và phẫu thuật:Một số thủ thuật giúp điều trị đau lưng bao gồm:
  • Tiêm cortisone: Tiêm cortisone cùng chất gây tê vào vùng quanh tủy sống và rễ thần kinh có thể hữu ích nếu các phương pháp khác không giảm đau. Tiêm cortisone giúp giảm viêm gần rễ thần kinh, nhưng hiệu quả thường chỉ kéo dài một đến hai tháng.
  • Đốt sóng cao tần (Radiofrequency ablation): Một kim mảnh được đưa qua da gần vị trí đau, sóng radio được gửi qua kim để làm tổn thương các dây thần kinh gần đó, ngăn não nhận tín hiệu đau.
  • Máy kích thích thần kinh (Nerve stimulators): Một số dây thần kinh có thể nhận xung điện từ thiết bị cấy dưới da để ức chế tín hiệu đau.
  • Phẫu thuật: Có thể là lựa chọn cho những người bị yếu cơ tiến triển hoặc đau chân, giúp mở rộng không gian trong cột sống. Các đĩa đệm thoát vị hoặc các rối loạn khác gây hẹp lỗ cột sống cũng có thể là nguyên nhân, và phẫu thuật có thể giúp giải quyết vấn đề.

Doctors who treat this condition